Bản dịch của từ 霄壤之别 trong tiếng Việt

霄壤之别

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄壤之别 (Thành ngữ)

xiāo rǎng zhī bié
01

Sự khác biệt lớn

形容差距极其悬殊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄壤之别

xiāo

rǎng

zhī

bié

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
之个
之乎者也
之任
之前
别业
别个
别乘
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép