Bản dịch của từ 霄宸 trong tiếng Việt

霄宸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄宸 (Cụm từ)

xiāo chén
01

指朝廷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄宸

xiāo

chén

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
宸严
宸京
宸仪
宸传
宸卫
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép