Bản dịch của từ 霄晖 trong tiếng Việt

霄晖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄晖 (Cụm từ)

xiāo huī
01

指月亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄晖

xiāo

huī

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép