Bản dịch của từ 霄练 trong tiếng Việt

霄练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄练 (Danh từ)

xiāo liàn
01

Ánh trăng trắng trong; sắc trắng của ánh trăng ( ”=đêm)

1.指洁白的月色。霄﹐通“宵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.古剑名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄练

xiāo

liàn

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
练丁
练丝
练丹
练主
练习
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép