Bản dịch của từ 霄路 trong tiếng Việt
霄路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
霄路 (Danh từ)
【xiāo lù】
01
Con đường thăng quan tiến chức; lộ trình lên cao (ẩn dụ: đường công danh như lên trời xanh)
3.青云之路。喻仕宦之途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con đường mòn trên núi; lối nhỏ trên sườn núi (hẻm, đường mây cao)
1.指高山上的小路。
Ví dụ
03
Con đường trên mây; lối lên trời (hình tượng: đường đi trong mây, lên cõi cao)
2.云中之路﹐上天之路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄路
xiāo
霄
lù
路
Các từ liên quan
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 肖, 䨭, 㲵
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,肖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彇
削
翛
逍
獢
穘
焇
獟
箾
枭
猇
踃
霔
霃
䨓
靀
䨮
靇
霵
霱
䨫
霥
靈
雲
衝
蕫
憚
𠘕
輣
㠅
龦
儀
䤬
銼
䤰
䪿
云霄
九霄
霄汉
霄壤
通霄
碧霄
重霄
秦霄贤
凌霄花
九重霄
