Bản dịch của từ 霄鱼垂化 trong tiếng Việt

霄鱼垂化

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄鱼垂化 (Cụm từ)

xiāo yú chuí huà
01

以之来称赞官吏的德政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄鱼垂化

xiāo

chuí

huà

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
化为泡影
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép