Bản dịch của từ 霄鸿 trong tiếng Việt

霄鸿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄鸿 (Cụm từ)

xiāo hóng
01

高飞的鸿雁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄鸿

xiāo

hóng

鸿

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
鸿业
鸿业远图
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép