Bản dịch của từ 霆乱 trong tiếng Việt
霆乱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
霆乱 (Danh từ)
【tíng luàn】
01
Tiếng sấm ầm ầm liên tiếp; tiếng vang dữ dội như sấm (Hán-Việt: đình/đình loạn liên tưởng âm '霆乱' là tiếng sấm rền không dứt)
谓如雷声响震不绝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霆乱
tíng
霆
luàn
乱
Các từ liên quan
霆击
霆奋
霆威
霆曦
霆激
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 𨖝, 𩄫, 𩆆, 𨗒, 𨗠
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莛
楟
鼮
蝏
亭
婷
庭
蜓
廷
嵉
筳
閮
䨮
䨷
䨘
靋
霖
霎
雷
霝
零
雾
雬
霴
圗
賕
睲
鄭
甉
銐
獒
魄
銚
䪐
墇
豪
雷霆
谢霆锋
大发雷霆
雷霆万钧
