Bản dịch của từ 霆击 trong tiếng Việt

霆击

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

霆击 (Cụm từ)

tíng jī
01

1.雷霆轰击。

Ví dụ
02

2.比喻用重兵猛击。

Ví dụ
03

3.形容声势迅疾猛烈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霆击

tíng

Các từ liên quan

霆乱
霆奋
霆威
霆曦
霆激
击中
击丸
击伤
击其不意
霆
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𨖝, 𩄫, 𩆆, 𨗒, 𨗠
Hình thái radical:
⿱,雨,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép