Bản dịch của từ 霆曦 trong tiếng Việt

霆曦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

霆曦 (Danh từ)

tíng xī
01

Mùa xuân sáng sủa sau tiếng sấm; ánh xuân, quang cảnh xuân tươi sáng (Hán Việt: tràng tung/đinh hi?)

原谓春雷响过﹐春朝晴明。引申指春光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霆曦

tíng

Các từ liên quan

霆乱
霆击
霆奋
霆威
霆激
曦光
曦和
曦微
曦景
曦曜
霆
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𨖝, 𩄫, 𩆆, 𨗒, 𨗠
Hình thái radical:
⿱,雨,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép