Bản dịch của từ 霆船 trong tiếng Việt

霆船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

霆船 (Danh từ)

tíng chuán
01

Chiếc thuyền lớn trang bị pháo; tàu chiến thời xưa chuyên chở và bắn pháo

装载有火炮的大船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霆船

tíng

chuán

Các từ liên quan

霆乱
霆击
霆奋
霆威
霆曦
船东
船人
霆
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𨖝, 𩄫, 𩆆, 𨗒, 𨗠
Hình thái radical:
⿱,雨,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép