Bản dịch của từ 霆雷 trong tiếng Việt
霆雷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
霆雷 (Danh từ)
【tíng léi】
01
Thịnh hành như sấm sét; tức giận (một phép ẩn dụ cho sự tức giận hoặc sốc dữ dội)
2.喻盛怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.迅雷。比喻巨大的声威。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霆雷
tíng
霆
léi
雷
Các từ liên quan
霆乱
霆击
霆奋
霆威
霆曦
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 𨖝, 𩄫, 𩆆, 𨗒, 𨗠
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莛
楟
鼮
蝏
亭
婷
庭
蜓
廷
嵉
筳
閮
䨮
䨷
䨘
靋
霖
霎
雷
霝
零
雾
雬
霴
圗
賕
睲
鄭
甉
銐
獒
魄
銚
䪐
墇
豪
雷霆
谢霆锋
大发雷霆
雷霆万钧
