Bản dịch của từ 震古铄今 trong tiếng Việt

震古铄今

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震古铄今 (Danh từ)

zhèn gǔ shuò jīn
01

Vang động thời xưa; chói lọi đời nay. Hình dung sự nghiệp hoặc công tích vĩ đại.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震古铄今

zhèn

shuò

jīn

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
古丸
古为今用
古义
古乐
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép