Bản dịch của từ 震响 trong tiếng Việt
震响
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
震响 (Động từ)
【zhèn xiǎng】
01
Ran
发出隆轰隆的巨大声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ỏi
喧哗热闹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiếng run rẩy
颤抖的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rung động
振动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震响
zhèn
震
xiǎng
响
Các từ liên quan
震业
震中
震主之威
震仪
震位
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揕
鋴
㣀
甽
栚
䨯
榐
紖
䊶
侲
䏖
䧵
雵
䨞
䨴
靈
霕
靁
䨛
雿
䨗
䨺
䨸
䨜
㩌
䵺
斳
皝
㪹
㾾
㿀
䯶
螝
鋴
踻
慭
地震
震撼
震惊
震动
震慑
震荡
防震
震颤
余震
减震
