Bản dịch của từ 震宫 trong tiếng Việt

震宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震宫 (Danh từ)

zhèn gōng
01

Đông cung — cung điện của thái tử (cung dành cho người kế vị hoàng thất)

2.东宫﹐太子之宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thiên văn/địa lý cổ: phương Đông (chòm sao/điểm hướng phía đông); trong âm nhạc cổ Trung Hoa còn chỉ cung 'chấn' (một trong bát cung)

1.东方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震宫

zhèn

gōng

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
宫主
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép