Bản dịch của từ 震慑人心 trong tiếng Việt

震慑人心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震慑人心 (Tính từ)

zhèn shè rén xīn
01

Rung động lòng người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震慑人心

zhèn

shè

rén

xīn

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép