Bản dịch của từ 震踔 trong tiếng Việt

震踔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震踔 (Tính từ)

zhèn chuō
01

Nghiêm khắc, mau lẹ và dứt khoát (thái độ hoặc cách hành xử); Hán Việt: chấn trác/chuốc ~ 震踔 gợi nét nghiêm nghị và nhanh nhẹn

严厉迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震踔

zhèn

chuō

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
踔厉
踔厉奋发
踔厉风发
踔厉骏发
踔善
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép