Bản dịch của từ 震风陵雨 trong tiếng Việt

震风陵雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震风陵雨 (Tính từ)

zhèn fēng líng yǔ
01

Gió bão

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震风陵雨

zhèn

fēng

líng

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
风世
风丝
风丝不透
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép