Bản dịch của từ 霈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

(Danh từ)

pèi
01

Mưa to; mưa lớn

大雨

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưa tầm tã; mưa như trút nước

雨多的样子; 形容雨极大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霈
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,沛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép