Bản dịch của từ 霈恩 trong tiếng Việt
霈恩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
霈恩 (Danh từ)
【pèi ēn】
01
Ân xá, khoan hồng cho kẻ phạm tội (sự tha tội, giảm án do ân huệ)
指对罪犯的恩赦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霈恩
pèi
霈
ēn
恩
Các từ liên quan
霈宥
霈泽
霈洽
霈润
霈霈
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 沛
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,沛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斾
珮
配
浿
妃
䡊
㫲
㳈
轡
淠
㾦
姵
霚
霍
䨚
霷
雿
䨡
䨥
霬
霶
霻
霵
雴
撊
嶕
樟
膚
璊
獤
䊗
镋
歎
魨
誱
請
甘霈
