Bản dịch của từ 霈润 trong tiếng Việt
霈润
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
霈润 (Động từ)
【pèi rùn】
01
Ban ơn, ban phúc, giáng mưa ân huệ (từ trên xuống); Hán Việt: 'phối' (霈) và 'nhuận' (润) liên tưởng tới mưa và làm ẩm mượt, nghĩa là tỏ ra ban ơn, ban phước.
谓施恩泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霈润
pèi
霈
rùn
润
Các từ liên quan
霈宥
霈恩
霈泽
霈洽
霈霈
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 沛
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,沛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斾
珮
配
浿
妃
䡊
㫲
㳈
轡
淠
㾦
姵
霚
霍
䨚
霷
雿
䨡
䨥
霬
霶
霻
霵
雴
撊
嶕
樟
膚
璊
獤
䊗
镋
歎
魨
誱
請
甘霈
