Bản dịch của từ 霉味 trong tiếng Việt

霉味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉味 (Danh từ)

méi wèi
01

Mùi mốc; mùi hôi

霉味是指一种不愉快的气味,通常与霉菌或腐烂的物质有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉味

méi

wèi

霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép