Bản dịch của từ 霉干菜 trong tiếng Việt
霉干菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
霉干菜 (Danh từ)
【méi gān cài】
01
Rau muối khô (tên khác của 梅干菜)
以雪里蕻等为原料加工成的盐渍干菜,也作梅干菜 ,是一种食品名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉干菜
méi
霉
gān
干
cài
菜
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 黴, 𪑛
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,每
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穈
鋂
楳
㙁
䊈
没
槑
鹛
莓
攗
郿
瑂
䨒
䨓
雬
䨔
霩
霖
䨕
霱
霈
雳
霟
霥
擛
冪
魳
豍
憍
𠏜
勰
練
䦞
犛
遼
𠚛
倒霉
发霉
霉菌
霉运
霉味
霉烂
带霉
霉天
防霉
霉头
