Bản dịch của từ 霉毒 trong tiếng Việt

霉毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉毒 (Danh từ)

méi dú
01

Bệnh giang mai (một bệnh hoa liễu do xoắn khuẩn gây ra), cổ văn: gọi tắt của “梅毒”.

1.即梅毒。花柳病。详“梅毒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.大腿间的湿疹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉毒

méi

Các từ liên quan

霉天
霉头
霉气
霉气星
霉湿
毒冒
霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép