Bản dịch của từ 霉气星 trong tiếng Việt

霉气星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉气星 (Danh từ)

méi qì xīng
01

Vận xui; khí vận không tốt, hay gặp chuyện rủi ro (từ nói về vận may/đen đủi)

倒霉的运气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉气星

méi

xīng

Các từ liên quan

霉天
霉头
霉毒
霉气
霉湿
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
星丁头
星主
星书
星乱
星事
霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép