Bản dịch của từ 霉病 trong tiếng Việt
霉病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
霉病 (Danh từ)
【méi bìng】
01
Nấm mốc
霉菌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh do nấm mốc
真菌生长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉病
méi
霉
bìng
病
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 黴, 𪑛
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,每
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穈
鋂
楳
㙁
䊈
没
槑
鹛
莓
攗
郿
瑂
䨒
䨓
雬
䨔
霩
霖
䨕
霱
霈
雳
霟
霥
擛
冪
魳
豍
憍
𠏜
勰
練
䦞
犛
遼
𠚛
倒霉
发霉
霉菌
霉运
霉味
霉烂
带霉
霉天
防霉
霉头
