Bản dịch của từ 霉菌毒素 trong tiếng Việt

霉菌毒素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉菌毒素 (Danh từ)

méi jūn dú sù
01

Độc tố nấm mốc

由霉菌产生的毒素,可能对健康有害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉菌毒素

méi

jūn

霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép