Bản dịch của từ 霉风 trong tiếng Việt

霉风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉风 (Cụm từ)

méi fēng
01

霉季潮湿的风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉风

méi

fēng

Các từ liên quan

霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
风世
风丝
风丝不透
霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép