Bản dịch của từ 霉黧 trong tiếng Việt

霉黧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉黧 (Tính từ)

méi lí
01

Mô tả mặt (da) đen sạm, bẩn, có vết bẩn như mốc; nét mặt tối tăm, u ám (Hán Việt: 'môi li').

形容面垢黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉黧

méi

Các từ liên quan

霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
黧农
黧瘠
黧皱
黧老
黧脆
霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép