Bản dịch của từ 霍亨索伦家族 trong tiếng Việt
霍亨索伦家族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍亨索伦家族 (Danh từ)
【huò hēng suǒ lún jiā zú】
01
Họ Hohenzollern — triều đại/quý tộc người Đức từng cai trị Brandenburg, Phổ và sau là Đế chế Đức (từ thế kỷ 15 đến 1918). (Hán Việt: 霍亨索伦 → Họ Hohenzollern)
德意志的统治家族。1415年起领有勃兰登堡侯国。1525年起,这一家族的另一支系领有普鲁士公国。1618年,普鲁士公国因继承人断绝,勃兰登堡侯爵兼为普鲁士公爵,两国合并。1701年正式改为普鲁士王国。1871年后,霍亨索伦王朝又统治德意志帝国。1918年被推翻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍亨索伦家族
huò
霍
hēng
亨
suǒ
索
lún
伦
jiā
家
zú
族
Các từ liên quan
霍乱
霍人
亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
家丁
家下
家下人
家丑
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
