Bản dịch của từ 霍去病墓石刻 trong tiếng Việt
霍去病墓石刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍去病墓石刻 (Danh từ)
【huò qù bìng mù shí kè】
01
Bệ đá / nhóm phù điêu đá ở mộ Hán thời Tây Hán (mộ tướng quân Họ Khoan Bệnh 霍去病) tại Tỉnh Thiểm Tây; tượng/điêu khắc khắc họa các cảnh ngựa, thú và nhân vật, phong cách tròn/áp chìm, sinh động.
西汉雕塑。在陕西兴平汉骠骑将军霍去病墓前。多就原石材形状作圆雕、浅雕,稍作勾勒,形象有马踏匈奴、野人搏熊、怪兽食羊以及跃马、卧马、卧牛、卧象、卧虎等,生动传神,寓意含蓄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍去病墓石刻
huò
霍
qù
去
bìng
病
mù
墓
shí
石
kè
刻
Các từ liên quan
霍乱
霍亨索伦家族
霍人
去世
去事
去任
去伪存真
去位
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
石丈
石丈人
石上草
石中美
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
