Bản dịch của từ 霍奕 trong tiếng Việt

霍奕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍奕 (Tính từ)

huò yì
01

Chạy nhanh, phi nước đại; dáng chạy nhanh mạnh mẽ (chỉ cử chỉ, thái độ như lao vút)

奔驰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍奕

huò

Các từ liên quan

霍乱
霍亨索伦家族
霍人
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép