Bản dịch của từ 霍玉 trong tiếng Việt

霍玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍玉 (Danh từ)

huò yù
01

Tên nhân vật lịch sử / văn học (霍小玉) — nhân vật trong truyền truyện, thường gọi là Hạc Tiểu Ngọc (霍小玉)

即霍小玉。唐蒋防有《霍小玉传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍玉

huò

Các từ liên quan

霍乱
霍亨索伦家族
霍人
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép