Bản dịch của từ 霍绎 trong tiếng Việt
霍绎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍绎 (Tính từ)
【huò yì】
01
Chớp nhoáng, thoáng qua; (mô tả sự việc đến rồi đi nhanh) — tương tự “nháy mắt” hoặc “thoáng chốc”
2.往来倏忽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên riêng (古地名或人名),亦作“霍驿” — tên hiệu/địa danh lịch sử
1.亦作“霍驿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍绎
huò
霍
yì
绎
Các từ liên quan
霍乱
霍亨索伦家族
霍人
绎味
绎如
绎思
绎祭
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
