Bản dịch của từ 霍落 trong tiếng Việt
霍落
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍落 (Thán từ)
【huò luò】
01
Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng rơi/tiếng lộp bộp; gợi âm thanh nhỏ, lẻ tẻ (như vật nhỏ rơi vào nước hoặc va chạm nhẹ)
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍落
huò
霍
luò
落
Các từ liên quan
霍乱
霍亨索伦家族
霍人
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
