Bản dịch của từ 霍铎 trong tiếng Việt

霍铎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍铎 (Thán từ)

huò duó
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng động (âm thanh lạ/ráo rạt); giống như tiếng ‘reng’, ‘reo’ trong miêu tả âm thanh

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍铎

huò

duó

Các từ liên quan

霍乱
霍亨索伦家族
霍人
铎刀
铎舌
霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép