Bản dịch của từ 霍驿 trong tiếng Việt

霍驿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍驿 (Danh từ)

huò yì
01

Xem chữ “霍绎” — tên riêng (một họ hoặc tên người/địa danh cổ liên quan đến Huo Yì)

见“霍绎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍驿

huò

驿

Các từ liên quan

霍乱
霍亨索伦家族
霍人
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép