Bản dịch của từ 霎时 trong tiếng Việt

霎时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

霎时 (Danh từ)

shà shí
01

Tức thì; thoáng chốc; trong chớp mắt

霎时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霎时

shà

shí

Các từ liên quan

霎时间
霎眼
霎那间
时上
时不再来
霎
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SIẾP.SÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶一丶ノ一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép