Bản dịch của từ 霏 trong tiếng Việt
霏
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
霏 (Trạng từ)
【fēi】
01
Tầm tã; mù mịt; mù trời
霏霏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phấp phới; tung bay; bay
飘扬;飘散
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 䬠
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩁
㐟
鲱
暃
裶
菲
斐
非
扉
馡
绯
鯡
雨
雩
雲
䨑
靋
靄
雪
霫
霯
䨟
䨏
䨖
䜼
儕
蹅
橀
糘
潞
霌
霎
憠
瘿
䕖
䒃
霏霏
噶霏
霏微
