Bản dịch của từ 霑 trong tiếng Việt
霑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
霑 (Động từ)
【zhān】
01
Làm ướt, thấm ướt.
沾湿,浸润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dính phải, bị dính (những thứ không tốt).
沾染,沾上(不好的东西)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHAM】
- Các biến thể:
- 沾
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,沾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丶丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粘
岾
旃
氊
鱣
飦
鸇
鹯
㣶
枬
詀
讝
霶
雷
霜
䨋
䨓
䨑
雰
䨬
䨱
雷
霮
䨷
獴
鴫
嘯
踱
燂
薠
䛺
𠒼
踹
諥
澶
燊
霑恤
霑濕
霑沾
