Bản dịch của từ 霓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

(Danh từ)

01

Cầu vồng bậc hai

副虹

Ví dụ
02

Mây ngũ sắc

彩云;云霞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

霓
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
蛪, 蜺
Hình thái radical:
⿱,雨,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép