Bản dịch của từ 霓云 trong tiếng Việt
霓云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
霓云 (Danh từ)
【ní yún】
01
Một loại mây nhiều màu sắc (ám chỉ mây sặc sỡ, cầu vồng), trong truyền thuyết còn là điềm tướng, được dùng để quan sát, đoán xét quân sự
一种彩云。传说古代两军相当﹐有善瞻望云气者﹐能据此测出敌我动态及胜败。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霓云
ní
霓
yún
云
Các từ liên quan
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
霓旆
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 蛪, 蜺
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,兒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怩
秜
齯
䍲
䘦
淣
鈮
跜
䘽
屔
蚭
猊
雿
霆
䨷
䨎
霈
靃
䨥
雫
䨛
䨕
雹
靈
蹄
瓢
㻹
㲆
䳇
䡣
㦙
燖
翱
穆
瘹
瞟
霓虹
霓裳
云霓
虹霓
霓灯
霓虹灯
霓虹国
霓裳羽衣
大旱望霓
