Bản dịch của từ 霓旌 trong tiếng Việt

霓旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

霓旌 (Danh từ)

ní jīng
01

Cờ khăn mây rực rỡ của tiên nhân (mây lụa như cờ), hình ảnh cờ hiệu bằng mây và sắc màu rực rỡ

1.相传仙人以云霞为旗帜。

Ví dụ
02

Cờ trang trí gắn lông nhiều màu (dùng trong đội hình lễ phục thời xưa; cũng ẩn dụ chỉ nhà vua, triều đình)

2.缀有五色羽毛的旗帜﹐为古代帝王仪仗之一。亦借指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霓旌

jīng

Các từ liên quan

霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
霓
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
蛪, 蜺
Hình thái radical:
⿱,雨,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép