Bản dịch của từ 霓裳素 trong tiếng Việt

霓裳素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

霓裳素 (Danh từ)

ní cháng sù
01

Y phục màu trắng; y phục (váy áo) trắng tinh — (chữ gốc) chỉ màu trắng, nguồn từ câu thơ “青云衣兮白霓裳

语本《楚辞.九歌.东君》﹕“青云衣兮白霓裳。”后因以“霓裳素”指白色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霓裳素

cháng

Các từ liên quan

霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
霓
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
蛪, 蜺
Hình thái radical:
⿱,雨,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép