Bản dịch của từ 霓襟 trong tiếng Việt

霓襟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

霓襟 (Danh từ)

ní jīn
01

Áo (y phục) của đạo sĩ; y phục lễ nhã mang tính cổ trang — Hán Việt: 'ni-câm' (ni nghĩa là cổ áo, '' có màu sắc phi thường trong từ cổ).

1.指道士的衣服。

Ví dụ
02

Khăn màn, rèm che (màu sắc rực rỡ); ẩn dụ: màn che xe cộ màu tươi sáng

2.比喻鲜艳的车帷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霓襟

jīn

Các từ liên quan

霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
霓
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
蛪, 蜺
Hình thái radical:
⿱,雨,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép