Bản dịch của từ 霔雨 trong tiếng Việt

霔雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

霔雨 (Danh từ)

zhù yǔ
01

Mưa; việc hạ mưa (từ cổ, ít dùng) — Hán-Việt: chấn vũ

2.降雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưa theo mùa; mưa đúng lúc (thời tiết thuận lợi cho cây cối) — tương tự “時雨” (thời vũ)

1.时雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霔雨

zhù

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
霔
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,注
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丶丶丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép