Bản dịch của từ 霔雨 trong tiếng Việt
霔雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
霔雨 (Danh từ)
【zhù yǔ】
01
Mưa; việc hạ mưa (từ cổ, ít dùng) — Hán-Việt: chấn vũ
2.降雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mưa theo mùa; mưa đúng lúc (thời tiết thuận lợi cho cây cối) — tương tự “時雨” (thời vũ)
1.时雨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霔雨
zhù
霔
yǔ
雨
Các từ liên quan
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
