Bản dịch của từ 霖澍 trong tiếng Việt
霖澍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
霖澍 (Danh từ)
【lín shù】
01
Mưa kéo dài, mưa rả rích (mưa dầm, mưa ẩm ướt liên tiếp).
淫雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霖澍
lín
霖
shù
澍
Các từ liên quan
霖乱
霖沥
霖淖
霖淫
霖溃
澍意
澍泽
澍流
澍濡
澍降
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 淋
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
临
暽
嶙
綝
惏
麐
䮼
麟
獜
㷠
鳞
晽
䨚
靈
䨛
霽
䨌
䨭
䨰
䨜
䨧
雿
霛
雴
㯤
亸
兣
磖
糚
颟
䫄
㵢
諝
赝
㙵
縈
甘霖
霖雨
春霖
牛霖
贺峻霖
张作霖
田长霖
