Bản dịch của từ 霖霪 trong tiếng Việt

霖霪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

霖霪 (Danh từ)

lín yín
01

Mưa kéo dài, mưa liên tiếp nhiều ngày (Hán Việt: lâm diêm — 霖霪 chỉ trời mưa dai dẳng)

1.久雨。

Ví dụ
02

Giọt mưa; từng giọt mưa rơi (từ Hán Việt: lâm âm/linh âm) — chỉ các giọt nước mưa

2.指雨滴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霖霪

lín

yín

Các từ liên quan

霖乱
霖沥
霖淖
霖淫
霖溃
霪潦
霪雨
霪霖
霖
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép