Bản dịch của từ 霚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “sương mù” (), là lớp hơi nước mờ ảo bao phủ không gian, như màn sương giăng trên đồng ruộng buổi sáng sớm.

同“霧”。《説文•雨部》:“霚,地气發天不應。从雨,敄聲。”段玉裁注:“霚,今之霧字。”《集韻•遇韻》:“霚,或作霧。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霚
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,敄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶乚丶乚乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép