Bản dịch của từ 霚 trong tiếng Việt
霚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
霚 (Danh từ)
【wù】
01
Cùng nghĩa với “sương mù” (霧), là lớp hơi nước mờ ảo bao phủ không gian, như màn sương giăng trên đồng ruộng buổi sáng sớm.
同“霧”。《説文•雨部》:“霚,地气發天不應。从雨,敄聲。”段玉裁注:“霚,今之霧字。”《集韻•遇韻》:“霚,或作霧。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
