Bản dịch của từ 霜井 trong tiếng Việt

霜井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜井 (Danh từ)

shuāng jǐng
01

Giếng nước trong sáng như băng tuyết (giếng trong, nước lạnh, sáng như sương tuyết) — Hán Việt: '' = sương/ băng, '' = tính chỉ giếng

明净如霜雪的泉井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜井

shuāng

jǐng

Các từ liên quan

霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜仗
井中泥
井乘
井井
霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép